sick benefit
Định nghĩa
- Danh từ:
- Trợ cấp ốm đau: "sick benefit" là khoản tiền được trả (bởi chính phủ hoặc quỹ bảo hiểm) cho một người khi họ bị ốm đến mức không thể đi làm việc. Đây là một hình thức hỗ trợ tài chính tạm thời trong thời gian người lao động nghỉ vì lý do sức khỏe.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã nộp đơn xin trợ cấp ốm đau sau khi nhập viện hai tuần.)
- (Chính phủ cung cấp trợ cấp ốm đau cho những người lao động không thể làm việc vì bệnh tật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to qualify for sick benefit": đủ điều kiện nhận trợ cấp ốm đau.
- You must have a doctor's note to qualify for sick benefit. (Bạn phải có giấy của bác sĩ để đủ điều kiện nhận trợ cấp ốm đau.)
"to claim sick benefit": yêu cầu nhận trợ cấp ốm đau.
- She claimed sick benefit for three months while recovering from surgery. (Cô ấy đã yêu cầu nhận trợ cấp ốm đau trong ba tháng khi hồi phục sau phẫu thuật.)
Biến thể và từ gần giống
Sickness benefit (danh từ): biến thể đồng nghĩa của "sick benefit", cũng chỉ trợ cấp ốm đau.
- Sickness benefit is available to all full-time employees. (Trợ cấp ốm đau có sẵn cho tất cả nhân viên toàn thời gian.)
Disability benefit (danh từ): trợ cấp tàn tật, khác với "sick benefit" ở chỗ dành cho người bị khuyết tật lâu dài hoặc vĩnh viễn.
Từ đồng nghĩa
Sick pay: tiền lương ốm đau (thường do người sử dụng lao động trả, không phải chính phủ).
- The company offers five days of sick pay per year. (Công ty cung cấp năm ngày lương ốm đau mỗi năm.)
Medical leave pay: tiền lương trong thời gian nghỉ phép y tế.
- She received medical leave pay while recovering from the accident. (Cô ấy nhận được tiền lương trong thời gian nghỉ phép y tế khi hồi phục sau tai nạn.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- To be on sick benefit: đang nhận trợ cấp ốm đau.
- He has been on sick benefit since the accident. (Anh ấy đã nhận trợ cấp ốm đau kể từ sau vụ tai nạn.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "sick benefit".